Từ

靠 (kào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

靠 (kào) là một từ tiếng Trung: dựa vào; phụ thuộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 靠

动 dòng động từ

dựa vào; phụ thuộc

他靠在墙上休息。

tā kào zài qiáng shàng xiū xi

Anh ấy dựa vào tường nghỉ ngơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

靠 kào — dựa vào; phụ thuộc

Cấu trúc & nét viết