Từ
辣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
辣 (là) là một từ tiếng Trung: cay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辣
形 tính từ
cay
这个菜太辣了。
Món ăn này quá cay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
辣 — cay
Cấu trúc & nét viết
辣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
束 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét