Từ

辣 (là) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

辣 (là) là một từ tiếng Trung: cay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辣

形 xíng tính từ

cay

这个菜太辣了。

zhè ge cài tài là le

Món ăn này quá cay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辣 là — cay

Cấu trúc & nét viết