Từ
臭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
臭 (chòu) là một từ tiếng Trung: hôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 臭
形 tính từ
hôi
这双袜子很臭。
Đôi tất này rất hôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
臭 — hôi
Cấu trúc & nét viết
臭 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét