Từ
继 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
继 (jì) là một từ tiếng Trung: sau đó, rồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 继
连 liên từ
sau đó, rồi
他先完成了本科学业,继攻读硕士学位。
Anh ấy trước tiên hoàn thành chương trình đại học, sau đó theo học thạc sĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
继 — sau đó, rồi
Cấu trúc & nét viết
继 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
继 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét