Từ

巷 (xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

巷 (xiàng) là một từ tiếng Trung: hẻm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巷

名 míng danh từ

hẻm

他住在一条安静的小巷里。

tā zhù zài yì tiáo ān jìng de xiǎo xiàng lǐ

Anh ấy sống trong một con hẻm yên tĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巷 xiàng — hẻm

Cấu trúc & nét viết