Từ
卷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
卷 (juàn) là một từ tiếng Trung: cuộn; quyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卷
量 lượng từ
cuộn; quyển
我买了一卷卫生纸。
Tôi đã mua một cuộn giấy vệ sinh.
名 danh từ
quyển; cuộn; bài kiểm tra
这本书分为上下两卷。
Cuốn sách này được chia thành hai quyển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
卷 — cuộn; quyển
Cấu trúc & nét viết
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét