Từ
卷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
卷 (juǎn) là một từ tiếng Trung: cuộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卷
动 động từ
cuộn
他卷起袖子开始工作。
Anh ấy xắn tay áo lên và bắt đầu làm việc.
量 lượng từ
cuộn
我买了三卷卫生纸。
Tôi đã mua ba cuộn giấy vệ sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
卷 — cuộn
Cấu trúc & nét viết
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét