Từ

凭 (píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

凭 (píng) là một từ tiếng Trung: dựa vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凭

介 jiè giới từ

dựa vào

你不能凭感觉做决定。

nǐ bù néng píng gǎn jué zuò jué dìng

Bạn không thể đưa ra quyết định dựa vào cảm giác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凭 píng — dựa vào

Cấu trúc & nét viết
1 凭 píng — dựa (người) vào

凭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 任 rèn — bổ nhiệm; giao chức vụ
任 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét