Từ

五 (wǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

五 (wǔ) là một từ tiếng Trung: năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 五

数 shù số từ

năm

我有五本书。

wǒ yǒu wǔ běn shū

Tôi có năm quyển sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

五 wǔ — năm

Cấu trúc & nét viết
1 五 wǔ — năm (4+1)
五 là bộ thủ trong 1 chữ

五 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét