Từ
缤纷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缤纷 (bīn fēn) là một từ tiếng Trung: rực rỡ sắc màu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缤纷
形 tính từ
rực rỡ sắc màu
节日的街道装饰得五彩缤纷。
Các con đường lễ hội được trang trí rực rỡ sắc màu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
宾 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
纷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét