Từ
纷纷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
纷纷 (fēn fēn) là một từ tiếng Trung: lần lượt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纷纷
副 phó từ
lần lượt
秋天到了,树叶纷纷落下。
Mùa thu đến, lá cây rơi lần lượt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
纷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét