Từ
斗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
斗 (dòu) là một từ tiếng Trung: đấu tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 斗
动 động từ
đấu tranh
他跟困难斗。
Anh ấy đấu tranh với khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
斗 — đấu tranh
Cấu trúc & nét viết
斗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét