Từ
据 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
据 (jù) là một từ tiếng Trung: theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 据
介 giới từ
theo
据我所知,他明天不来。
Theo như tôi biết, anh ấy sẽ không đến vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
据 — theo
Cấu trúc & nét viết
据 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
居 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét