Từ
抽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
抽 (chōu) là một từ tiếng Trung: rút ra; lấy ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抽
动 động từ
rút ra; lấy ra
他从口袋里抽出一张纸。
Anh ấy rút một tờ giấy ra từ túi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
抽 — rút ra; lấy ra
Cấu trúc & nét viết
抽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét