Từ
低 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
低 (dī) là một từ tiếng Trung: thấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 低
形 tính từ
thấp
天花板太低了。
Trần nhà quá thấp.
动 động từ
hạ
他低下头,不敢看我。
Anh ấy cúi đầu xuống, không dám nhìn tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
低 — thấp
Cấu trúc & nét viết
低 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét