Từ
伴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
伴 (bàn) là một từ tiếng Trung: bạn đồng hành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 伴
名 danh từ
bạn đồng hành
他是我的好伴。
Anh ấy là bạn đồng hành tốt của tôi.
动 động từ
đi cùng
我伴你去医院。
Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
伴 — bạn đồng hành
Cấu trúc & nét viết
伴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét