Từ
那 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
那 (nà) là một từ tiếng Trung: đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 那
代 đại từ
đó
那是我的书。
Đó là cuốn sách của tôi.
连 liên từ
thì
你不去,那我也不去。
Nếu bạn không đi, thì tôi cũng không đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
那 — đó
Cấu trúc & nét viết
那 là bộ thủ trong 2 chữ
那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét