Từ
躺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
躺 (tǎng) là một từ tiếng Trung: nằm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 躺
动 động từ
nằm
我累了,想躺一会儿。
Tôi mệt rồi, muốn nằm một lúc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
躺 — nằm
Cấu trúc & nét viết
躺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét