Từ

躺 (tǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

躺 (tǎng) là một từ tiếng Trung: nằm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 躺

动 dòng động từ

nằm

我累了,想躺一会儿。

wǒ lèi le xiǎng tǎng yī huì r

Tôi mệt rồi, muốn nằm một lúc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

躺 tǎng — nằm

Cấu trúc & nét viết