Từ
舞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
舞 (wǔ) là một từ tiếng Trung: vũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 舞
名 danh từ
vũ
这个舞很美。
Điệu vũ này rất đẹp.
动 động từ
múa
她优美地舞着。
Cô ấy múa một cách uyển chuyển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
舞 — vũ
Cấu trúc & nét viết
舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét