Từ

翘 (qiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

翘 (qiào) là một từ tiếng Trung: nhô lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 翘

动 dòng động từ

nhô lên

他翘起大拇指表示赞同。

tā qiào qǐ dà mǔ zhǐ biǎo shì zàn tóng

Anh ấy giơ ngón cái lên để thể hiện sự đồng ý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

翘 qiào — nhô lên

Cấu trúc & nét viết