Từ
翘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
翘 (qiào) là một từ tiếng Trung: nhô lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 翘
动 động từ
nhô lên
他翘起大拇指表示赞同。
Anh ấy giơ ngón cái lên để thể hiện sự đồng ý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
翘 — nhô lên
Cấu trúc & nét viết
翘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét