Từ
歪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
歪 (wāi) là một từ tiếng Trung: nghiêng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 歪
形 tính từ
nghiêng
这幅画挂歪了。
Bức tranh này treo nghiêng rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
歪 — nghiêng
Cấu trúc & nét viết
歪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét