Từ
斤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
斤 (jīn) là một từ tiếng Trung: cân (đơn vị đo khối lượng Trung Quốc ≈ 500g). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 斤
量 lượng từ
cân (đơn vị đo khối lượng Trung Quốc ≈ 500g)
苹果五块钱一斤。
Táo năm tệ một cân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
斤 — cân (đơn vị đo khối lượng Trung Quốc ≈ 500g)
Cấu trúc & nét viết
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
斤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét