Từ

斤 (jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

斤 (jīn) là một từ tiếng Trung: cân (đơn vị đo khối lượng Trung Quốc ≈ 500g). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 斤

量 liàng lượng từ

cân (đơn vị đo khối lượng Trung Quốc ≈ 500g)

苹果五块钱一斤。

píng guǒ wǔ kuài qián yī jīn

Táo năm tệ một cân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

斤 jīn — cân (đơn vị đo khối lượng Trung Quốc ≈ 500g)

Cấu trúc & nét viết