Từ

弓 (gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

弓 (gōng) là một từ tiếng Trung: cung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弓

名 míng danh từ

cung

他用弓射箭。

tā yòng gōng shè jiàn

Anh ấy bắn tên bằng cung.

动 dòng động từ

cong

猫弓起了背。

māo gōng qǐ le bèi

Con mèo cong lưng lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弓 gōng — cung

Cấu trúc & nét viết