Từ
绕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
绕 (rào) là một từ tiếng Trung: quấn quanh, vòng quanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绕
动 động từ
quấn quanh, vòng quanh
绳子绕在树上。
Sợi dây được quấn quanh cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
绕 — quấn quanh, vòng quanh
Cấu trúc & nét viết
绕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét