Từ
滑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
滑 (huá) là một từ tiếng Trung: trượt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 滑
形 tính từ
trượt
地上很滑,小心摔倒。
Mặt đất rất trượt, cẩn thận đừng ngã.
动 động từ
trượt
孩子们在冰上滑。
Bọn trẻ trượt trên băng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
滑 — trượt
Cấu trúc & nét viết
滑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
骨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét