Từ
浮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
浮 (fú) là một từ tiếng Trung: nổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浮
动 động từ
nổi
木头浮在水面上。
Gỗ nổi trên mặt nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
浮 — nổi
Cấu trúc & nét viết
浮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét