Từ
杂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
杂 (zá) là một từ tiếng Trung: hỗn hợp; lẫn lộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 杂
形 tính từ
hỗn hợp; lẫn lộn
商店里卖的东西很杂。
Cửa hàng bán nhiều thứ lẫn lộn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
杂 — hỗn hợp; lẫn lộn
Cấu trúc & nét viết
杂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét