Từ
散 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
散 (sàn) là một từ tiếng Trung: tan, giải tán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 散
动 động từ
tan, giải tán
会议结束后,人们都散了。
Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người đều tan ra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
散 — tan, giải tán
Cấu trúc & nét viết
散 là bộ thủ trong 1 chữ
散 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét