Từ
抱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
抱 (bào) là một từ tiếng Trung: ôm; bồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抱
动 động từ
ôm; bồng
妈妈抱着孩子。
Mẹ đang bồng đứa trẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
抱 — ôm; bồng
Cấu trúc & nét viết
抱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét