Từ
扒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扒 (bā) là một từ tiếng Trung: kéo xuống; lột ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扒
动 động từ
kéo xuống; lột ra
他扒掉了墙上的旧海报。
Anh ấy đã xé tấm áp phích cũ khỏi tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
扒 — kéo xuống; lột ra
Cấu trúc & nét viết
扒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét