Từ
均 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
均 (jūn) là một từ tiếng Trung: đều, bình đẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 均
形 tính từ
đều, bình đẳng
请把蛋糕切得均一些。
Làm ơn cắt bánh đều hơn một chút.
副 phó từ
tất cả, đều
参加者均获得了奖品。
Tất cả người tham gia đều nhận được giải thưởng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
均 — đều, bình đẳng
Cấu trúc & nét viết
均 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
匀 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét