Từ
像 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
像 (xiàng) là một từ tiếng Trung: giống; như. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 像
动 động từ
giống; như
这个孩子很像他爸爸。
Đứa trẻ này rất giống bố nó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
像 — giống; như
Cấu trúc & nét viết
像 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét