Từ
何 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
何 (hé) là một từ tiếng Trung: gì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 何
代 đại từ
gì
你为何不来?
Tại sao bạn không đến?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
何 — gì
Cấu trúc & nét viết
何 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét