Từ

鹅 (é) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鹅 (é) là một từ tiếng Trung: ngỗng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鹅

名 míng danh từ

ngỗng

池塘里有一只白鹅。

chí táng lǐ yǒu yì zhī bái é

Có một con ngỗng trắng trong ao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鹅 é — ngỗng

Cấu trúc & nét viết
1 鹅 é — con ngỗng (gia cầm lông trắng hoặc xám, trên trán có u thịt màu vàng cam hoặc nâu đen, cổ dài, mỏ dẹt và rộng, chân có màng bơi)

鹅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét