Từ
鹅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鹅 (é) là một từ tiếng Trung: ngỗng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鹅
名 danh từ
ngỗng
池塘里有一只白鹅。
Có một con ngỗng trắng trong ao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
鹅 — ngỗng
Cấu trúc & nét viết
鹅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét