Từ
鬼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鬼 (guǐ) là một từ tiếng Trung: ma. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鬼
名 danh từ
ma
这个房子里有鬼。
Có ma trong ngôi nhà này.
形 tính từ
xảo quyệt
别那么鬼,有话直说。
Đừng xảo quyệt như vậy, có chuyện gì thì nói thẳng ra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
鬼 — ma
Cấu trúc & nét viết
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
鬼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét