Từ
鞋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
鞋 (xié) là một từ tiếng Trung: giày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鞋
名 danh từ
giày
这双鞋很舒服。
Đôi giày này rất thoải mái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
鞋 — giày
Cấu trúc & nét viết
鞋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét