Từ

鞋 (xié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

鞋 (xié) là một từ tiếng Trung: giày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鞋

名 míng danh từ

giày

这双鞋很舒服。

zhè shuāng xié hěn shū fu

Đôi giày này rất thoải mái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鞋 xié — giày

Cấu trúc & nét viết
1 鞋 xié — giày; dép

鞋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét