Từ
雾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
雾 (wù) là một từ tiếng Trung: sương mù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雾
名 danh từ
sương mù
早上有很大的雾。
Buổi sáng có sương mù dày đặc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
雾 — sương mù
Cấu trúc & nét viết
雾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
务 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét