Từ

雾 (wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

雾 (wù) là một từ tiếng Trung: sương mù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雾

名 míng danh từ

sương mù

早上有很大的雾。

zǎo shang yǒu hěn dà de wù

Buổi sáng có sương mù dày đặc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雾 wù — sương mù

Cấu trúc & nét viết
1 雾 wù — sương mù (những giọt nước nhỏ lơ lửng gần mặt đất khi nhiệt độ giảm)

雾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét