Từ

趁 (chèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

趁 (chèn) là một từ tiếng Trung: trong khi; tận dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 趁

介 jiè giới từ

trong khi; tận dụng

趁热吃吧。

chèn rè chī ba

Ăn trong khi còn nóng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

趁 chèn — trong khi; tận dụng

Cấu trúc & nét viết