Từ
趁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
趁 (chèn) là một từ tiếng Trung: trong khi; tận dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 趁
介 giới từ
trong khi; tận dụng
趁热吃吧。
Ăn trong khi còn nóng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
趁 — trong khi; tận dụng
Cấu trúc & nét viết
趁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
㐱 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét