Từ
牙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
牙 (yá) là một từ tiếng Trung: răng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牙
名 danh từ
răng
我的牙疼。
Răng tôi đau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
牙 — răng
Cấu trúc & nét viết
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
牙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét