Từ
段 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
段 (duàn) là một từ tiếng Trung: đoạn (từ chỉ đơn vị). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 段
量 lượng từ
đoạn (từ chỉ đơn vị)
这段路很难走。
Đoạn đường này rất khó đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
段 — đoạn (từ chỉ đơn vị)
Cấu trúc & nét viết
段 là bộ thủ trong 1 chữ
段 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét