Từ

即 (jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

即 (jí) là một từ tiếng Trung: ngay lập tức; tức là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 即

副 fù phó từ

ngay lập tức; tức là

我即刻出发。

wǒ jí kè chū fā

Tôi sẽ khởi hành ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

即 jí — ngay lập tức; tức là

Cấu trúc & nét viết
1 即 jí — tiếp cận; tiếp xúc

即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét