Từ
卧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
卧 (wò) là một từ tiếng Trung: nằm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卧
动 động từ
nằm
他累了,想卧下休息。
Anh ấy mệt và muốn nằm xuống nghỉ ngơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
卧 — nằm
Cấu trúc & nét viết
卧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét