Từ
匹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
匹 (pǐ) là một từ tiếng Trung: lượng từ (cho ngựa, cuộn vải). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 匹
量 lượng từ
lượng từ (cho ngựa, cuộn vải)
这匹马跑得很快。
Con ngựa này chạy rất nhanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
匹 — lượng từ (cho ngựa, cuộn vải)
Cấu trúc & nét viết
匹 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét