Từ
丑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
丑 (chǒu) là một từ tiếng Trung: xấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丑
形 tính từ
xấu
这只狗很丑。
Con chó này rất xấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
丑 — xấu
Cấu trúc & nét viết
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
丑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét