Từ
与 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
与 (yǔ) là một từ tiếng Trung: với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 与
介 giới từ
với
我与朋友一起去了公园。
Tôi đã đi công viên với bạn bè.
连 liên từ
và, với
他与她都是学生。
Anh ấy và cô ấy đều là học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
与 — với
Cấu trúc & nét viết
与 là bộ thủ trong 2 chữ
与 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét