Từ
葬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
葬 (zàng) là một từ tiếng Trung: chôn cất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 葬
动 động từ
chôn cất
他们把死者葬在山上。
Họ chôn cất người quá cố trên núi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
葬 — chôn cất
Cấu trúc & nét viết
葬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
死 là bộ thủ trong 2 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét