Từ
药 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
药 (yào) là một từ tiếng Trung: thuốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 药
名 danh từ
thuốc
我需要吃药。
Tôi cần uống thuốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
药 — thuốc
Cấu trúc & nét viết
药 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
约 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét