Từ
练 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
练 (liàn) là một từ tiếng Trung: luyện tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 练
动 động từ
luyện tập
他每天练字。
Anh ấy luyện tập thư pháp mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
练 — luyện tập
Cấu trúc & nét viết
练 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
柬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét