Từ
牡丹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
牡丹 (mǔ dan) là một từ tiếng Trung: hoa mẫu đơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牡丹
名 danh từ
hoa mẫu đơn
牡丹是中国的国花之一。
Hoa mẫu đơn là một trong những loài hoa quốc gia của Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
丹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét