Bộ thủ 尞 liáo lửa hiệu hoặc củi đang cháy Thứ tự nét ▶ 尞 dùng trong 2 chữ HSK 7 僚 liáo quan lại 潦 liáo xem "潦草": ① (chữ viết) cẩu thả; ② (làm việc) không cẩn thận, qua loa